Sau tăng trưởng tín dụng 19%, chính sách tiền tệ đổi nhịp

Khép lại năm 2025 với mức tăng trưởng tín dụng 19% đầy ấn tượng, bước sang năm 2026, thị trường tài chính Việt Nam chính thức bước vào một chu kỳ mới. Không còn là giai đoạn "bơm máu" đại trà, chính sách tiền tệ năm nay được định hình bởi sự thận trọng và kỷ luật, nơi áp lực tỷ giá và yêu cầu về chất lượng dòng vốn buộc nhà điều hành phải thiết lập một "vùng đệm" an toàn mới.

Áp lực tỷ giá, "tiền rẻ" rút lui

Nhìn lại bức tranh tài chính năm 2025, tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng đã có thời điểm chạm đỉnh lịch sử 26.424 VND, tương ứng mức mất giá tới 3,7% so với đầu năm. Áp lực này lớn đến mức Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phải tung ra đòn can thiệp mạnh tay, bán ra gần 2,9 tỷ USD từ kho dự trữ ngoại hối chỉ trong hai nhịp biến động ngắn. Bài học nhãn tiền này trở thành kim chỉ nam cho công tác điều hành năm 2026: ổn định vĩ mô phải được ưu tiên hàng đầu trước khi nghĩ đến nới lỏng.

Chú thích ảnh Tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng năm 2025 đã có thời điểm chạm đỉnh lịch sử 26.424 VND. Ảnh minh họa

Dữ liệu từ các báo cáo chiến lược của các nhóm phân tích công ty chứng khoán VDSC và BSC chỉ ra rằng, dù Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được dự báo sẽ duy trì lãi suất điều hành quanh mốc 4,5% trong năm 2026, nhưng chênh lệch lãi suất giữa USD và VND vẫn là một "vòng kim cô" siết chặt dư địa giảm lãi suất của Việt Nam. Hệ quả là mặt bằng lãi suất liên ngân hàng khó có thể quay về vùng "trũng" dưới 1% như giai đoạn "tiền rẻ" trước đây. Thay vào đó, NHNN buộc phải duy trì lãi suất thị trường 2 ở mức thực dương, dao động quanh vùng 1,2% - 1,5% nhằm tạo lớp đệm bảo vệ giá trị đồng nội tệ.

Trong bối cảnh đó, dòng vốn bơm ra nền kinh tế không còn ồ ạt mà được tính toán kỹ lưỡng thông qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO). Dù nhà điều hành vẫn duy trì trạng thái bơm ròng linh hoạt từ 150.000 đến 200.000 tỷ đồng để hỗ trợ thanh khoản hệ thống vào các thời điểm cao điểm, nhưng thông điệp đưa ra rất rõ ràng: Thời của dòng tiền dễ dãi đã kết thúc. Các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng phải làm quen với một mặt bằng chi phí vốn mới, sát với thực tế thị trường hơn.

Với mục tiêu tăng trưởng GDP đầy tham vọng 8,5% - 8,7% cho năm 2026, áp lực đặt lên vai hệ thống ngân hàng là cực lớn. Tuy nhiên, khác với tư duy tăng trưởng bằng mọi giá của giai đoạn trước, năm 2026 đánh dấu sự lên ngôi của chỉ số hiệu quả sử dụng vốn (ICOR). Nhiều ý kiến chuyên gia cho rằng, dòng vốn tín dụng năm nay sẽ chịu sự kiểm soát khắt khe theo định hướng chọn lọc và phân hóa.

Cụ thể, "van tín dụng" sẽ chỉ mở rộng tối đa cho ba trụ cột chính là sản xuất, năng lượng và đầu tư công. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo hoặc các dự án năng lượng đáp ứng tiêu chuẩn xanh (Green Finance) sẽ được trải thảm đỏ với các gói vay ưu đãi lãi suất cố định chỉ từ 5% - 6%/năm. Đây là mức lãi suất "trong mơ" nếu so với mặt bằng chung, thể hiện quyết tâm của Chính phủ và ngành ngân hàng trong việc kiến tạo động lực tăng trưởng bền vững.

Ngược lại, dòng vốn vào các lĩnh vực phi sản xuất, đặc biệt là bất động sản mang tính đầu cơ sẽ bị siết chặt hơn bao giờ hết. Theo phân tích từ Công ty Chứng khoán Bảo Minh (BMSC), nhóm này sẽ phải chịu mức lãi suất thả nổi cộng thêm biên độ rủi ro từ 2% - 3%, thậm chí cao hơn nếu không chứng minh được tính thanh khoản của dự án. Động thái này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu tiềm tàng - vấn đề vốn đã chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nợ của năm 2025, mà còn ép các doanh nghiệp bất động sản phải tái cấu trúc sản phẩm, hướng tới nhu cầu ở thực thay vì lướt sóng.

Ngoài ra, câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán (từ cận biên lên mới nổi sơ cấp theo tiêu chuẩn FTSE Russell) cũng tác động mạnh đến dòng chảy tiền tệ. Khi Việt Nam tiến gần hơn đến các tiêu chuẩn quốc tế, dòng vốn ngoại gián tiếp (FII) được kỳ vọng sẽ đổ bộ mạnh mẽ, hỗ trợ giảm áp lực tỷ giá và bổ sung nguồn vốn trung dài hạn cho hệ thống ngân hàng, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào dòng tiền huy động ngắn hạn từ dân cư.

Cuộc đua chi phí vốn và sự thống trị của "Big 4"

Cũng theo các chuyên gia tài chính, bức tranh lợi nhuận ngân hàng năm 2026 đang diễn ra sự phân cực sâu sắc chưa từng có. Trong khi nhóm ngân hàng lớn thảnh thơi với lợi thế vốn rẻ và nguồn thu đa dạng thì nhóm ngân hàng nhỏ lại chật vật trong bài toán sinh tồn. Đây là năm bản lề để định hình lại trật tự xếp hạng của toàn ngành.

Chú thích ảnh Vietinbank là một trong 4 ngân hàng lớn nắm giữ lợi thế tuyệt đối. Ảnh: N.H

Số liệu thống kê thị trường cho thấy, nhóm ngân hàng quốc doanh (Big 4) gồm Vietcombank, BIDV, Agribank và VietinBank đang nắm giữ lợi thế tuyệt đối. Nhờ uy tín thương hiệu và mạng lưới phủ rộng, nhóm này dễ dàng duy trì lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng ở mức thấp kỷ lục, chỉ quanh 4,6% - 4,8%/năm.

Mức chi phí vốn (COF) thấp này chính là "vũ khí hạt nhân" giúp Big 4 chiếm lĩnh thị phần tín dụng tốt. Điển hình như BIDV mới đây đã tung ra gói tín dụng "An cư vững bước" với lãi suất cho vay chỉ từ 5%/năm - mức giá mà các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân nhỏ không thể nào cạnh tranh nổi nếu không muốn chịu lỗ (NIM âm).

Ở chiều ngược lại, khối ngân hàng tư nhân (Private Banks) đang phải chấp nhận cuộc chơi tốn kém hơn. Để giữ chân người gửi tiền trong bối cảnh lạm phát kỳ vọng và sự cạnh tranh từ các kênh đầu tư khác, lãi suất huy động tại nhóm này buộc phải neo ở vùng 5,0% - 5,8%.

Cá biệt, tại một số ngân hàng quy mô nhỏ đang trong quá trình tái cơ cấu, áp lực thanh khoản cục bộ từng khiến lãi suất huy động có thời điểm bị đẩy lên mức "phi mã" (như trường hợp 9,65% cho các khoản tiền gửi lớn đã từng xuất hiện). Điều này khiến biên lợi nhuận ròng (NIM) của nhóm ngân hàng dưới bị bào mòn nghiêm trọng, tạo ra nguy cơ thua lỗ hoặc buộc phải sáp nhập để tồn tại.

Khi dư địa tăng trưởng tín dụng truyền thống ngày càng trở nên chật hẹp và rủi ro, năm 2026 chứng kiến cuộc chuyển dịch ngoạn mục trong cơ cấu lợi nhuận của các nhà băng là tấn công mạnh mẽ vào mảng thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income). Số liệu từ báo cáo tài chính cuối năm 2025 của các ngân hàng đã phát đi những tín hiệu đầu tiên và xu hướng này dự báo sẽ bùng nổ trong năm 2026.

Cụ thể, Vietcombank đã ghi nhận mức tăng trưởng tới 143% ở mảng chứng khoán kinh doanh, thu về 140 tỷ đồng lợi nhuận chỉ trong một quý. Ấn tượng hơn, BIDV từ vị thế lỗ đã chuyển sang lãi lớn tới 1.310 tỷ đồng từ hoạt động mua bán chứng khoán đầu tư. VietinBank cũng không đứng ngoài cuộc chơi khi ghi nhận lãi thuần kinh doanh chứng khoán đạt 216 tỷ đồng, gấp 13 lần cùng kỳ năm trước. Những con số "biết nói" này cho thấy, các ngân hàng đang dần chuyển mình thành những định chế tài chính đầu tư đa năng, thay vì chỉ là nơi nhận tiền gửi và cho vay đơn thuần.

Trong bức tranh đó, những "sếu đầu đàn" như Techcombank, MB và HDBank tiếp tục khẳng định vị thế dẫn dắt. Techcombank với chiến lược tập trung vào phân khúc khách hàng thượng lưu (High Net Worth) và dẫn đầu về mảng trái phiếu, bảo hiểm đang khai thác tối đa giá trị vòng đời khách hàng. Trong khi đó, MB và HDBank lại ghi điểm nhờ việc duy trì các chỉ số an toàn vốn (CAR) vượt chuẩn Basel và tỷ lệ nợ xấu thấp, tạo dư địa lớn để mở rộng các mảng dịch vụ tài chính số.

Nhìn chung, năm 2026 sẽ là sân chơi của "chất lượng" thay vì "quy mô". Với mức định giá P/B toàn ngành đang ở mức hấp dẫn 1,3 lần và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) duy trì trên 16%, ngành ngân hàng vẫn là điểm sáng thu hút dòng tiền đầu tư. Tuy nhiên, cơ hội sẽ chỉ dành cho những nhà băng có nền tảng quản trị rủi ro vững chắc, sở hữu tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao và biết cách đa dạng hóa nguồn thu để thoát khỏi sự lệ thuộc vào tín dụng. Những ngân hàng yếu kém, chậm chuyển đổi sẽ đối mặt với nguy cơ bị đào thải hoặc thâu tóm trong làn sóng M&A được dự báo sẽ diễn ra mạnh mẽ vào cuối năm nay.